Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 10. Khung 348–352: Ăn lạp, nghe lời cha mẹ, đo đất, đội cứu hoả, làng không có bác sĩ — 8 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ກອງດັບເພີງ — đội cứu hoả
  • ແນະນຳ — đề nghị, khuyên
  • ພາກັນໄປ — rủ nhau đi
  • ທີ່ດິນ — đất đai
  • ຟານ — con hoẵng
  • ຈົນ — cho đến khi
  • ໄວທັນໃຈ — nhanh như mong muốn
  • ກຳລັງ... ຢູ່ — đang … (thể tiếp diễn)