Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 11. Khung 353–357: Nói và làm, đứa trẻ đi lạc, việc gấp, vi phạm quy định, kẻ cướp — 20 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ລ່ຳໄລນຳ

    Xem nghĩa

    để tâm đến

  2. ໄດ້ຮັບໂທດ

    Xem nghĩa

    bị phạt

  3. ກົດຣະບຽບ

    Xem nghĩa

    quy định, nội quy

  4. ຈົນຮອດປານນີ້

    Xem nghĩa

    cho đến giờ

  5. ນິຍົມ

    Xem nghĩa

    ưa chuộng, thích

  6. ຊື່ໆ

    Xem nghĩa

    suông, chỉ

  7. ອະທິບໍດີ

    Xem nghĩa

    tổng giám đốc

  8. ງ່າຍ

    Xem nghĩa

    dễ

  9. ນິນທາ

    Xem nghĩa

    dị nghị, nói xấu sau lưng

  10. ປະຕິບັດນຳຈຶ່ງຈະດີ

    Xem nghĩa

    Làm theo nữa thì mới tốt.

  11. ການເວົ້າ

    Xem nghĩa

    việc nói (ການ + động từ = danh từ)

  12. ຢ່າໄດ້ແຕ່ເວົ້າ

    Xem nghĩa

    đừng chỉ nói

  13. ແຕ່ເຊົ້າ

    Xem nghĩa

    từ sáng sớm

  14. ທາງການ

    Xem nghĩa

    chính quyền, nhà chức trách

  15. ໂຈນ

    Xem nghĩa

    kẻ cướp, kẻ trộm

  16. ເຮືອນເພື່ອນບ້ານໃກ້ຄຽງ

    Xem nghĩa

    nhà hàng xóm bên cạnh

  17. ປະ

    Xem nghĩa

    bỏ, gác lại

  18. ເຊື່ອ

    Xem nghĩa

    tin

  19. ປຸ້ນ

    Xem nghĩa

    cướp

  20. ຄາດ

    Xem nghĩa

    đoán, dự đoán