Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 11. Khung 353–357: Nói và làm, đứa trẻ đi lạc, việc gấp, vi phạm quy định, kẻ cướp — 20 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
đoán, dự đoán
Xem chữ Lào
ຄາດ
quy định, nội quy
Xem chữ Lào
ກົດຣະບຽບ
bị phạt
Xem chữ Lào
ໄດ້ຮັບໂທດ
chắc là
Xem chữ Lào
ຄົງ
suông, chỉ
Xem chữ Lào
ຊື່ໆ
có việc để làm
Xem chữ Lào
ມີແນວເຮັດ
nhà hàng xóm bên cạnh
Xem chữ Lào
ເຮືອນເພື່ອນບ້ານໃກ້ຄຽງ
vẫn chưa về
Xem chữ Lào
ຍັງບໍ່ທັນກັບມາ
hay biết (rằng)
Xem chữ Lào
ຮູ້ເມື່ອ (ວ່າ)
cần thiết
Xem chữ Lào
ຈຳເປັນ
nhận bài học
Xem chữ Lào
ໄດ້ຮັບບົດຮຽນ
đừng chỉ nói
Xem chữ Lào
ຢ່າໄດ້ແຕ່ເວົ້າ
dị nghị, nói xấu sau lưng
Xem chữ Lào
ນິນທາ
đóng cửa sổ, cửa nhà
Xem chữ Lào
ອັດປະຕ່າງປະຕູບ້ານ
nó (đứa trẻ)
Xem chữ Lào
ມັນ
tổng giám đốc
Xem chữ Lào
ອະທິບໍດີ
từ sáng sớm
Xem chữ Lào
ແຕ່ເຊົ້າ
cho đến giờ
Xem chữ Lào
ຈົນຮອດປານນີ້
chia nhau đi
Xem chữ Lào
ແຍກຍ້າຍ
cướp
Xem chữ Lào
ປຸ້ນ