Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 11. Khung 353–357: Nói và làm, đứa trẻ đi lạc, việc gấp, vi phạm quy định, kẻ cướp — 10 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ລ່ຳໄລນຳ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- để tâm đến
Giải thích: ລ່ຳໄລນຳ — để tâm đến
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ໄດ້ຮັບໂທດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bị phạt
Giải thích: ໄດ້ຮັບໂທດ — bị phạt
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ຈຳເປັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cần thiết
Giải thích: ຈຳເປັນ — cần thiết
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ເປັນທັມມະດາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- là chuyện thường
Giải thích: ເປັນທັມມະດາ — là chuyện thường
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ງ່າຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- dễ
Giải thích: ງ່າຍ — dễ
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ການເວົ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- việc nói (ການ + động từ = danh từ)
Giải thích: ການເວົ້າ — việc nói (ການ + động từ = danh từ)
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ເຮືອນເພື່ອນບ້ານໃກ້ຄຽງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nhà hàng xóm bên cạnh
Giải thích: ເຮືອນເພື່ອນບ້ານໃກ້ຄຽງ — nhà hàng xóm bên cạnh
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ແຍກຍ້າຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chia nhau đi
Giải thích: ແຍກຍ້າຍ — chia nhau đi
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ແຕ່ເຊົ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- từ sáng sớm
Giải thích: ແຕ່ເຊົ້າ — từ sáng sớm
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ຍັງບໍ່ທັນກັບມາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- vẫn chưa về
Giải thích: ຍັງບໍ່ທັນກັບມາ — vẫn chưa về