Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 11. Khung 353–357: Nói và làm, đứa trẻ đi lạc, việc gấp, vi phạm quy định, kẻ cướp — 12 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ຮູ້ເມື່ອ (ວ່າ)
- chính quyền, nhà chức trách
- hay biết (rằng)
- đây (tiểu từ nhấn mạnh)
- nó (đứa trẻ)
Đáp án: ຮູ້ເມື່ອ (ວ່າ) — hay biết (rằng)
Từ này nghĩa là gì? ຈົນຮອດປານນີ້
- công việc, việc
- nó (đứa trẻ)
- cho đến giờ
- dị nghị, nói xấu sau lưng
Đáp án: ຈົນຮອດປານນີ້ — cho đến giờ
Từ này nghĩa là gì? ການປະຕິບັດ
- việc làm, thực hành
- đừng chỉ nói
- vi phạm
- tin
Đáp án: ການປະຕິບັດ — việc làm, thực hành
Từ này nghĩa là gì? ກົດຣະບຽບ
- quy định, nội quy
- bỏ, gác lại
- vẫn chưa về
- để tâm đến
Đáp án: ກົດຣະບຽບ — quy định, nội quy
Từ này nghĩa là gì? ໄດ້ຮັບໂທດ
- bị phạt
- ưa chuộng, thích
- để tâm đến
- chính quyền, nhà chức trách
Đáp án: ໄດ້ຮັບໂທດ — bị phạt
Từ này nghĩa là gì? ລ່ຳໄລນຳ
- đặt ra
- để tâm đến
- dị nghị, nói xấu sau lưng
- hay biết (rằng)
Đáp án: ລ່ຳໄລນຳ — để tâm đến
Từ này nghĩa là gì? ການເວົ້າ
- nói chuyện
- tổng giám đốc
- việc nói (ການ + động từ = danh từ)
- chia nhau đi
Đáp án: ການເວົ້າ — việc nói (ການ + động từ = danh từ)
Từ này nghĩa là gì? ມັນ
- vi phạm
- chắc là
- nó (đứa trẻ)
- ưa chuộng, thích
Đáp án: ມັນ — nó (đứa trẻ)
Từ này nghĩa là gì? ທຸຣະ
- công việc, việc
- cướp
- vi phạm
- từ sáng sớm
Đáp án: ທຸຣະ — công việc, việc
Từ này nghĩa là gì? ເປັນທັມມະດາ
- nó (đứa trẻ)
- Làm theo nữa thì mới tốt.
- việc làm, thực hành
- là chuyện thường
Đáp án: ເປັນທັມມະດາ — là chuyện thường
Từ này nghĩa là gì? ປະຕິບັດນຳຈຶ່ງຈະດີ
- Làm theo nữa thì mới tốt.
- đóng cửa sổ, cửa nhà
- khâm phục và quý mến
- chắc là
Đáp án: ປະຕິບັດນຳຈຶ່ງຈະດີ — Làm theo nữa thì mới tốt.
Từ này nghĩa là gì? ອະທິບໍດີ
- bỏ, gác lại
- mọi người
- nói chuyện
- tổng giám đốc
Đáp án: ອະທິບໍດີ — tổng giám đốc