Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 11. Khung 353–357: Nói và làm, đứa trẻ đi lạc, việc gấp, vi phạm quy định, kẻ cướp — 12 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ຮູ້ເມື່ອ (ວ່າ)

    1. chính quyền, nhà chức trách
    2. hay biết (rằng)
    3. đây (tiểu từ nhấn mạnh)
    4. nó (đứa trẻ)

    Đáp án: ຮູ້ເມື່ອ (ວ່າ) — hay biết (rằng)

  2. Từ này nghĩa là gì? ຈົນຮອດປານນີ້

    1. công việc, việc
    2. nó (đứa trẻ)
    3. cho đến giờ
    4. dị nghị, nói xấu sau lưng

    Đáp án: ຈົນຮອດປານນີ້ — cho đến giờ

  3. Từ này nghĩa là gì? ການປະຕິບັດ

    1. việc làm, thực hành
    2. đừng chỉ nói
    3. vi phạm
    4. tin

    Đáp án: ການປະຕິບັດ — việc làm, thực hành

  4. Từ này nghĩa là gì? ກົດຣະບຽບ

    1. quy định, nội quy
    2. bỏ, gác lại
    3. vẫn chưa về
    4. để tâm đến

    Đáp án: ກົດຣະບຽບ — quy định, nội quy

  5. Từ này nghĩa là gì? ໄດ້ຮັບໂທດ

    1. bị phạt
    2. ưa chuộng, thích
    3. để tâm đến
    4. chính quyền, nhà chức trách

    Đáp án: ໄດ້ຮັບໂທດ — bị phạt

  6. Từ này nghĩa là gì? ລ່ຳໄລນຳ

    1. đặt ra
    2. để tâm đến
    3. dị nghị, nói xấu sau lưng
    4. hay biết (rằng)

    Đáp án: ລ່ຳໄລນຳ — để tâm đến

  7. Từ này nghĩa là gì? ການເວົ້າ

    1. nói chuyện
    2. tổng giám đốc
    3. việc nói (ການ + động từ = danh từ)
    4. chia nhau đi

    Đáp án: ການເວົ້າ — việc nói (ການ + động từ = danh từ)

  8. Từ này nghĩa là gì? ມັນ

    1. vi phạm
    2. chắc là
    3. nó (đứa trẻ)
    4. ưa chuộng, thích

    Đáp án: ມັນ — nó (đứa trẻ)

  9. Từ này nghĩa là gì? ທຸຣະ

    1. công việc, việc
    2. cướp
    3. vi phạm
    4. từ sáng sớm

    Đáp án: ທຸຣະ — công việc, việc

  10. Từ này nghĩa là gì? ເປັນທັມມະດາ

    1. nó (đứa trẻ)
    2. Làm theo nữa thì mới tốt.
    3. việc làm, thực hành
    4. là chuyện thường

    Đáp án: ເປັນທັມມະດາ — là chuyện thường

  11. Từ này nghĩa là gì? ປະຕິບັດນຳຈຶ່ງຈະດີ

    1. Làm theo nữa thì mới tốt.
    2. đóng cửa sổ, cửa nhà
    3. khâm phục và quý mến
    4. chắc là

    Đáp án: ປະຕິບັດນຳຈຶ່ງຈະດີ — Làm theo nữa thì mới tốt.

  12. Từ này nghĩa là gì? ອະທິບໍດີ

    1. bỏ, gác lại
    2. mọi người
    3. nói chuyện
    4. tổng giám đốc

    Đáp án: ອະທິບໍດີ — tổng giám đốc