Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 12. Khung 358–361: Chung sức, đánh mất tiền, nghề giúp việc, kẻ phản quốc — 20 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ທຳລາຍ
Xem nghĩa
phá hoại
ບັນດາ....ທັງມວນ
Xem nghĩa
tất cả những …
ຊອກວຽກເຮັດ
Xem nghĩa
tìm việc làm
ນັກຊາດນິຍົມ
Xem nghĩa
người theo chủ nghĩa dân tộc, người yêu nước
ອາຊີບ
Xem nghĩa
nghề nghiệp
ລ້າໆ
Xem nghĩa
không (ngồi không, nhàn rỗi)
ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື
Xem nghĩa
sự hợp tác, chung sức
ຄົນຮັກຊາດ
Xem nghĩa
người yêu nước
ລາວເອງ
Xem nghĩa
chính cô ấy
ປະເທດຊາດ
Xem nghĩa
đất nước, quốc gia
ຄົນໃຊ້
Xem nghĩa
người giúp việc
ທ່ຽວຊອກ
Xem nghĩa
đi tìm
ພວກກະບົດຊາດ
Xem nghĩa
bọn phản quốc
ຕັ້ງຊົ່ວໂມງປາຍ
Xem nghĩa
hơn một tiếng đồng hồ
ອະທິບາຍ
Xem nghĩa
giải thích
ນັ່ງ
Xem nghĩa
ngồi
ການຮັບໃຊ້ຄົນອື່ນ
Xem nghĩa
việc phục vụ người khác
ນ້ອງໄພ້
Xem nghĩa
em dâu
ຍອມຟັງ
Xem nghĩa
chịu nghe
ພໍ້
Xem nghĩa
tìm thấy, gặp