Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 12. Khung 358–361: Chung sức, đánh mất tiền, nghề giúp việc, kẻ phản quốc — 20 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. người theo chủ nghĩa dân tộc, người yêu nước

    Xem chữ Lào

    ນັກຊາດນິຍົມ

  2. không biết phải làm sao

    Xem chữ Lào

    ບໍ່ຮູ້ວ່າຈະເຮັດຢ່າງໃດດີ

  3. tìm việc làm

    Xem chữ Lào

    ຊອກວຽກເຮັດ

  4. tìm thấy, gặp

    Xem chữ Lào

    ພໍ້

  5. việc thấp kém

    Xem chữ Lào

    ວຽກຕ່ຳ

  6. bọn phản quốc

    Xem chữ Lào

    ພວກກະບົດຊາດ

  7. tất cả những …

    Xem chữ Lào

    ບັນດາ....ທັງມວນ

  8. người giúp việc

    Xem chữ Lào

    ຄົນໃຊ້

  9. làm mất, đánh mất

    Xem chữ Lào

    ເຮັດ...ເຮັ່ຽ

  10. em dâu

    Xem chữ Lào

    ນ້ອງໄພ້

  11. người yêu nước

    Xem chữ Lào

    ຄົນຮັກຊາດ

  12. tự xưng, viện cớ

    Xem chữ Lào

    ອ້າງ

  13. việc phục vụ người khác

    Xem chữ Lào

    ການຮັບໃຊ້ຄົນອື່ນ

  14. không (ngồi không, nhàn rỗi)

    Xem chữ Lào

    ລ້າໆ

  15. ngồi

    Xem chữ Lào

    ນັ່ງ

  16. sự hợp tác, chung sức

    Xem chữ Lào

    ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື

  17. nghề nghiệp

    Xem chữ Lào

    ອາຊີບ

  18. chịu nghe

    Xem chữ Lào

    ຍອມຟັງ

  19. đất nước, quốc gia

    Xem chữ Lào

    ປະເທດຊາດ

  20. đi tìm

    Xem chữ Lào

    ທ່ຽວຊອກ