Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 12. Khung 358–361: Chung sức, đánh mất tiền, nghề giúp việc, kẻ phản quốc — 10 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ລ້າໆ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- không (ngồi không, nhàn rỗi)
Giải thích: ລ້າໆ — không (ngồi không, nhàn rỗi)
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຢູ່ເລື້ອຍໆ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- luôn luôn
Giải thích: ຢູ່ເລື້ອຍໆ — luôn luôn
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ທຳລາຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- phá hoại
Giải thích: ທຳລາຍ — phá hoại
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຄົນຮັກຊາດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- người yêu nước
Giải thích: ຄົນຮັກຊາດ — người yêu nước
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ນ້ອງໄພ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- em dâu
Giải thích: ນ້ອງໄພ້ — em dâu
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ອ້າງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tự xưng, viện cớ
Giải thích: ອ້າງ — tự xưng, viện cớ
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ລາວເອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chính cô ấy
Giải thích: ລາວເອງ — chính cô ấy
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ຕັ້ງຊົ່ວໂມງປາຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- hơn một tiếng đồng hồ
Giải thích: ຕັ້ງຊົ່ວໂມງປາຍ — hơn một tiếng đồng hồ
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ບໍ່ຮູ້ວ່າຈະເຮັດຢ່າງໃດດີ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- không biết phải làm sao
Giải thích: ບໍ່ຮູ້ວ່າຈະເຮັດຢ່າງໃດດີ — không biết phải làm sao
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື
Xem đáp án
Đáp án đúng
- sự hợp tác, chung sức
Giải thích: ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື — sự hợp tác, chung sức