Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 12. Khung 358–361: Chung sức, đánh mất tiền, nghề giúp việc, kẻ phản quốc — 12 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ນັ່ງ

    1. đất nước, quốc gia
    2. phá hoại
    3. ngồi
    4. việc phục vụ người khác

    Đáp án: ນັ່ງ — ngồi

  2. Từ này nghĩa là gì? ອະທິບາຍ

    1. tất cả những …
    2. người yêu nước
    3. giải thích
    4. nghề nghiệp

    Đáp án: ອະທິບາຍ — giải thích

  3. Từ này nghĩa là gì? ຢ່າງແທ້ຈິງ

    1. nghề nghiệp
    2. thật sự
    3. tất cả những …
    4. tìm thấy, gặp

    Đáp án: ຢ່າງແທ້ຈິງ — thật sự

  4. Từ này nghĩa là gì? ຢູ່ເລື້ອຍໆ

    1. em dâu
    2. luôn luôn
    3. làm mất, đánh mất
    4. người theo chủ nghĩa dân tộc, người yêu nước

    Đáp án: ຢູ່ເລື້ອຍໆ — luôn luôn

  5. Từ này nghĩa là gì? ຄົນໃຊ້

    1. sự hợp tác, chung sức
    2. giải thích
    3. người giúp việc
    4. việc thấp kém

    Đáp án: ຄົນໃຊ້ — người giúp việc

  6. Từ này nghĩa là gì? ຊອກວຽກເຮັດ

    1. tìm việc làm
    2. chịu nghe
    3. đất nước, quốc gia
    4. tìm thấy, gặp

    Đáp án: ຊອກວຽກເຮັດ — tìm việc làm

  7. Từ này nghĩa là gì? ປະເທດຊາດ

    1. ngồi
    2. đất nước, quốc gia
    3. thật sự
    4. sự hợp tác, chung sức

    Đáp án: ປະເທດຊາດ — đất nước, quốc gia

  8. Từ này nghĩa là gì? ບັນດາ....ທັງມວນ

    1. sự hợp tác, chung sức
    2. thật sự
    3. tất cả những …
    4. nghề nghiệp

    Đáp án: ບັນດາ....ທັງມວນ — tất cả những …

  9. Từ này nghĩa là gì? ພໍ້

    1. tìm thấy, gặp
    2. tất cả những …
    3. việc phục vụ người khác
    4. ngồi

    Đáp án: ພໍ້ — tìm thấy, gặp

  10. Từ này nghĩa là gì? ທ່ຽວຊອກ

    1. chính cô ấy
    2. đi tìm
    3. bọn phản quốc
    4. ngồi

    Đáp án: ທ່ຽວຊອກ — đi tìm

  11. Từ này nghĩa là gì? ຄົນຮັກຊາດ

    1. chính cô ấy
    2. người yêu nước
    3. không (ngồi không, nhàn rỗi)
    4. em dâu

    Đáp án: ຄົນຮັກຊາດ — người yêu nước

  12. Từ này nghĩa là gì? ວຽກຕ່ຳ

    1. việc thấp kém
    2. giải thích
    3. người giúp việc
    4. tìm thấy, gặp

    Đáp án: ວຽກຕ່ຳ — việc thấp kém