Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 13. Khung 397–400: Phòng chống sốt rét, chào cờ, hoàng thân, đứt tay — 20 / 28 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ລຽນແຖວ

    Xem nghĩa

    xếp hàng

  2. ຮັກສາ

    Xem nghĩa

    chữa (bệnh)

  3. ສະເດັດເຈົ້າ

    Xem nghĩa

    hoàng thân

  4. ພິທີ

    Xem nghĩa

    buổi lễ, nghi lễ

  5. ພາກັນ

    Xem nghĩa

    cùng nhau (làm việc gì)

  6. ວັດສີຖານ

    Xem nghĩa

    chùa ສີຖານ (tên chùa)

  7. ວິ້ງເຕັ້ນຊອກ... ມາ

    Xem nghĩa

    chạy đôn chạy đáo đi tìm … về

  8. ຄຳມ້າວ

    Xem nghĩa

    ຄຳມ້າວ (tên người)

  9. ພ້ອມທັງ

    Xem nghĩa

    đồng thời, cùng với

  10. ແນະນຳ

    Xem nghĩa

    hướng dẫn, khuyên bảo

  11. ດັ່ງກ່າວ

    Xem nghĩa

    nói trên, như đã nói

  12. ມີດແຖ

    Xem nghĩa

    dao cạo

  13. ຮ້ອງເພງຊາດ

    Xem nghĩa

    hát quốc ca

  14. ຢືນກົງ

    Xem nghĩa

    đứng nghiêm

  15. ສຳນັກງານຂອງອົງການຊ່ວຍປ້ອງກັນໂຣກມາເລເຣັຽ

    Xem nghĩa

    Văn phòng Tổ chức hỗ trợ phòng chống bệnh sốt rét

  16. ເຄົາຣົບ

    Xem nghĩa

    chào, tỏ lòng kính trọng

  17. ເຄີຍໄປປະຈຳການຢູ່

    Xem nghĩa

    từng công tác (thường trú) ở

  18. ປາບປາມ

    Xem nghĩa

    diệt trừ

  19. ກຸງ

    Xem nghĩa

    kinh đô, thủ đô

  20. ແຈ

    Xem nghĩa

    góc