Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 13. Khung 397–400: Phòng chống sốt rét, chào cờ, hoàng thân, đứt tay — 20 / 28 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
kinh đô, thủ đô
Xem chữ Lào
ກຸງ
làm đứt tay (vô ý)
Xem chữ Lào
ເຮັດ... ບາດມື
đặt ở, nằm ở
Xem chữ Lào
ຕັ້ງຢູ່
thuốc
Xem chữ Lào
ຢາ
chùa ສີຖານ (tên chùa)
Xem chữ Lào
ວັດສີຖານ
buổi lễ, nghi lễ
Xem chữ Lào
ພິທີ
hát quốc ca
Xem chữ Lào
ຮ້ອງເພງຊາດ
từng công tác (thường trú) ở
Xem chữ Lào
ເຄີຍໄປປະຈຳການຢູ່
ຄຳມ້າວ (tên người)
Xem chữ Lào
ຄຳມ້າວ
quốc kỳ
Xem chữ Lào
ທຸງຊາດ
người dân, dân chúng
Xem chữ Lào
ປະຊາຊົນ
chữa (bệnh)
Xem chữ Lào
ຮັກສາ
sân bay ວັດໄຕ (tên sân bay)
Xem chữ Lào
ເດີ່ນເຮືອບິນວັດໄຕ
cách phòng chống
Xem chữ Lào
ຊ່ອງທາງປ້ອງກັນ
chào, tỏ lòng kính trọng
Xem chữ Lào
ເຄົາຣົບ
xếp hàng
Xem chữ Lào
ລຽນແຖວ
chạy đôn chạy đáo đi tìm … về
Xem chữ Lào
ວິ້ງເຕັ້ນຊອກ... ມາ
hoàng thân
Xem chữ Lào
ສະເດັດເຈົ້າ
đồng thời, cùng với
Xem chữ Lào
ພ້ອມທັງ
diệt trừ
Xem chữ Lào
ປາບປາມ