Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 13. Khung 397–400: Phòng chống sốt rét, chào cờ, hoàng thân, đứt tay — 12 / 28 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ທຸງຊາດ
- đặt ở, nằm ở
- quốc kỳ
- làm đứt tay (vô ý)
- đứng nghiêm
Đáp án: ທຸງຊາດ — quốc kỳ
Từ này nghĩa là gì? ລຽນແຖວ
- xếp hàng
- diệt trừ
- buổi lễ, nghi lễ
- hướng dẫn, khuyên bảo
Đáp án: ລຽນແຖວ — xếp hàng
Từ này nghĩa là gì? ເຊື້ອໂຣກ
- ຄຳມ້າວ (tên người)
- vi khuẩn, mầm bệnh
- hoàng thân
- thuốc
Đáp án: ເຊື້ອໂຣກ — vi khuẩn, mầm bệnh
Từ này nghĩa là gì? ກຸງ
- hoàng thân
- đặt ở, nằm ở
- kinh đô, thủ đô
- quốc kỳ
Đáp án: ກຸງ — kinh đô, thủ đô
Từ này nghĩa là gì? ເຄີຍໄປປະຈຳການຢູ່
- từng công tác (thường trú) ở
- xếp hàng
- làm đứt tay (vô ý)
- sân bay ວັດໄຕ (tên sân bay)
Đáp án: ເຄີຍໄປປະຈຳການຢູ່ — từng công tác (thường trú) ở
Từ này nghĩa là gì? ພາກັນ
- nói trên, như đã nói
- làm đứt tay (vô ý)
- cùng nhau (làm việc gì)
- từng công tác (thường trú) ở
Đáp án: ພາກັນ — cùng nhau (làm việc gì)
Từ này nghĩa là gì? ຢາ
- người dân, dân chúng
- đứng nghiêm
- thuốc
- đặt ở, nằm ở
Đáp án: ຢາ — thuốc
Từ này nghĩa là gì? ວິ້ງເຕັ້ນຊອກ... ມາ
- hoàng thân
- chạy đôn chạy đáo đi tìm … về
- hát quốc ca
- nói trên, như đã nói
Đáp án: ວິ້ງເຕັ້ນຊອກ... ມາ — chạy đôn chạy đáo đi tìm … về
Từ này nghĩa là gì? ມີດແຖ
- dao cạo
- chào, tỏ lòng kính trọng
- chạy đôn chạy đáo đi tìm … về
- nói trên, như đã nói
Đáp án: ມີດແຖ — dao cạo
Từ này nghĩa là gì? ຕັ້ງຢູ່
- vi khuẩn, mầm bệnh
- góc
- đặt ở, nằm ở
- hướng dẫn, khuyên bảo
Đáp án: ຕັ້ງຢູ່ — đặt ở, nằm ở
Từ này nghĩa là gì? ເຮັດ... ບາດມື
- làm đứt tay (vô ý)
- từng công tác (thường trú) ở
- người dân, dân chúng
- diệt trừ
Đáp án: ເຮັດ... ບາດມື — làm đứt tay (vô ý)
Từ này nghĩa là gì? ຊ່ອງທາງປ້ອງກັນ
- chào, tỏ lòng kính trọng
- chạy đôn chạy đáo đi tìm … về
- cách phòng chống
- kinh đô, thủ đô
Đáp án: ຊ່ອງທາງປ້ອງກັນ — cách phòng chống