Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 13. Khung 397–400: Phòng chống sốt rét, chào cờ, hoàng thân, đứt tay — 8 / 28 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ພາກັນ — cùng nhau (làm việc gì)
- ວິ້ງເຕັ້ນຊອກ... ມາ — chạy đôn chạy đáo đi tìm … về
- ສຳນັກງານຂອງອົງການຊ່ວຍປ້ອງກັນໂຣກມາເລເຣັຽ — Văn phòng Tổ chức hỗ trợ phòng chống bệnh sốt rét
- ຊ່ອງທາງປ້ອງກັນ — cách phòng chống
- ເຮັດ... ບາດມື — làm đứt tay (vô ý)
- ປະຊາຊົນ — người dân, dân chúng
- ຕັ້ງຢູ່ — đặt ở, nằm ở
- ລຽນແຖວ — xếp hàng