Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 14. Khung 401–405: Đòi tiền cá, ban nhạc, tình hình chính trị, trai tráng, hội đồng thương mại — 17 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ກຳລັງເປັນ
Xem nghĩa
đang trở thành
ຊາຍສະກັນ
Xem nghĩa
trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ
ນຳແມ່ແດງ
Xem nghĩa
ở chỗ mẹ ແດງ
ປະເທດຊາດ
Xem nghĩa
tổ quốc, đất nước
ຕົ້ນອາທິດນີ້
Xem nghĩa
đầu tuần này
ສາຍຟ້າ
Xem nghĩa
ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
ຄົງຈະລືມ
Xem nghĩa
chắc là quên
ທີ່ນິຍົມ
Xem nghĩa
được ưa chuộng
ວົງດົນຕີ
Xem nghĩa
ban nhạc
ສະຖານະການທາງການເມືອງ
Xem nghĩa
tình hình chính trị
ສະພາການຄ້າ
Xem nghĩa
Hội đồng Thương mại
ເງິນຄ່າປາ
Xem nghĩa
tiền cá
ໄປຖາມເອົາ
Xem nghĩa
đến hỏi lấy, đi đòi (sách ghi: dùng ຖາມ «hỏi» chứ không dùng ຂໍ «xin» vì đây là đòi món tiền người ta còn nợ)
ການສະແດງ
Xem nghĩa
buổi biểu diễn
ຮ້າຍແຮງ
Xem nghĩa
nghiêm trọng
ຮັບໃຊ້
Xem nghĩa
phục vụ
ນາງຄຳພາ
Xem nghĩa
cô ຄຳພາ (tên người)