Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 14. Khung 401–405: Đòi tiền cá, ban nhạc, tình hình chính trị, trai tráng, hội đồng thương mại — 17 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. đầu tuần này

    Xem chữ Lào

    ຕົ້ນອາທິດນີ້

  2. buổi biểu diễn

    Xem chữ Lào

    ການສະແດງ

  3. nghiêm trọng

    Xem chữ Lào

    ຮ້າຍແຮງ

  4. trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ

    Xem chữ Lào

    ຊາຍສະກັນ

  5. tổ quốc, đất nước

    Xem chữ Lào

    ປະເທດຊາດ

  6. tình hình chính trị

    Xem chữ Lào

    ສະຖານະການທາງການເມືອງ

  7. ban nhạc

    Xem chữ Lào

    ວົງດົນຕີ

  8. cô ຄຳພາ (tên người)

    Xem chữ Lào

    ນາງຄຳພາ

  9. được ưa chuộng

    Xem chữ Lào

    ທີ່ນິຍົມ

  10. đang trở thành

    Xem chữ Lào

    ກຳລັງເປັນ

  11. phục vụ

    Xem chữ Lào

    ຮັບໃຊ້

  12. ở chỗ mẹ ແດງ

    Xem chữ Lào

    ນຳແມ່ແດງ

  13. tiền cá

    Xem chữ Lào

    ເງິນຄ່າປາ

  14. Hội đồng Thương mại

    Xem chữ Lào

    ສະພາການຄ້າ

  15. chắc là quên

    Xem chữ Lào

    ຄົງຈະລືມ

  16. đến hỏi lấy, đi đòi (sách ghi: dùng ຖາມ «hỏi» chứ không dùng ຂໍ «xin» vì đây là đòi món tiền người ta còn nợ)

    Xem chữ Lào

    ໄປຖາມເອົາ

  17. ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)

    Xem chữ Lào

    ສາຍຟ້າ