Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 14. Khung 401–405: Đòi tiền cá, ban nhạc, tình hình chính trị, trai tráng, hội đồng thương mại — 10 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ສະຖານະການທາງການເມືອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tình hình chính trị
Giải thích: ສະຖານະການທາງການເມືອງ — tình hình chính trị
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຄົງຈະລືມ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chắc là quên
Giải thích: ຄົງຈະລືມ — chắc là quên
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ວົງດົນຕີ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ban nhạc
Giải thích: ວົງດົນຕີ — ban nhạc
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຕົ້ນອາທິດນີ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đầu tuần này
Giải thích: ຕົ້ນອາທິດນີ້ — đầu tuần này
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ຮັບໃຊ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- phục vụ
Giải thích: ຮັບໃຊ້ — phục vụ
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ໄປຖາມເອົາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đến hỏi lấy, đi đòi (sách ghi: dùng ຖາມ «hỏi» chứ không dùng ຂໍ «xin» vì đây là đòi món tiền người ta còn nợ)
Giải thích: ໄປຖາມເອົາ — đến hỏi lấy, đi đòi (sách ghi: dùng ຖາມ «hỏi» chứ không dùng ຂໍ «xin» vì đây là đòi món tiền người ta còn nợ)
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ນາງຄຳພາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cô ຄຳພາ (tên người)
Giải thích: ນາງຄຳພາ — cô ຄຳພາ (tên người)
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ສະພາການຄ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Hội đồng Thương mại
Giải thích: ສະພາການຄ້າ — Hội đồng Thương mại
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ການສະແດງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- buổi biểu diễn
Giải thích: ການສະແດງ — buổi biểu diễn
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ສາຍຟ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
Giải thích: ສາຍຟ້າ — ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)