Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 14. Khung 401–405: Đòi tiền cá, ban nhạc, tình hình chính trị, trai tráng, hội đồng thương mại — 12 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ການສະແດງ
- ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
- trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ
- tổ quốc, đất nước
- buổi biểu diễn
Đáp án: ການສະແດງ — buổi biểu diễn
Từ này nghĩa là gì? ໄປຖາມເອົາ
- tiền cá
- buổi biểu diễn
- đến hỏi lấy, đi đòi (sách ghi: dùng ຖາມ «hỏi» chứ không dùng ຂໍ «xin» vì đây là đòi món tiền người ta còn nợ)
- trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ
Đáp án: ໄປຖາມເອົາ — đến hỏi lấy, đi đòi (sách ghi: dùng ຖາມ «hỏi» chứ không dùng ຂໍ «xin» vì đây là đòi món tiền người ta còn nợ)
Từ này nghĩa là gì? ເງິນຄ່າປາ
- chắc là quên
- ở chỗ mẹ ແດງ
- tiền cá
- ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
Đáp án: ເງິນຄ່າປາ — tiền cá
Từ này nghĩa là gì? ທີ່ນິຍົມ
- được ưa chuộng
- tổ quốc, đất nước
- buổi biểu diễn
- cô ຄຳພາ (tên người)
Đáp án: ທີ່ນິຍົມ — được ưa chuộng
Từ này nghĩa là gì? ຕົ້ນອາທິດນີ້
- tiền cá
- đầu tuần này
- ở chỗ mẹ ແດງ
- trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ
Đáp án: ຕົ້ນອາທິດນີ້ — đầu tuần này
Từ này nghĩa là gì? ຮ້າຍແຮງ
- ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
- phục vụ
- đang trở thành
- nghiêm trọng
Đáp án: ຮ້າຍແຮງ — nghiêm trọng
Từ này nghĩa là gì? ກຳລັງເປັນ
- đang trở thành
- Hội đồng Thương mại
- tổ quốc, đất nước
- nghiêm trọng
Đáp án: ກຳລັງເປັນ — đang trở thành
Từ này nghĩa là gì? ສະຖານະການທາງການເມືອງ
- phục vụ
- đầu tuần này
- tình hình chính trị
- trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ
Đáp án: ສະຖານະການທາງການເມືອງ — tình hình chính trị
Từ này nghĩa là gì? ສາຍຟ້າ
- trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ
- chắc là quên
- tình hình chính trị
- ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
Đáp án: ສາຍຟ້າ — ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
Từ này nghĩa là gì? ປະເທດຊາດ
- buổi biểu diễn
- tổ quốc, đất nước
- Hội đồng Thương mại
- ở chỗ mẹ ແດງ
Đáp án: ປະເທດຊາດ — tổ quốc, đất nước
Từ này nghĩa là gì? ຄົງຈະລືມ
- ở chỗ mẹ ແດງ
- chắc là quên
- ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
- đang trở thành
Đáp án: ຄົງຈະລືມ — chắc là quên
Từ này nghĩa là gì? ວົງດົນຕີ
- ban nhạc
- được ưa chuộng
- tình hình chính trị
- tổ quốc, đất nước
Đáp án: ວົງດົນຕີ — ban nhạc