Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 14. Khung 401–405: Đòi tiền cá, ban nhạc, tình hình chính trị, trai tráng, hội đồng thương mại — 8 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ເງິນຄ່າປາ — tiền cá
- ຊາຍສະກັນ — trai tráng, nam giới đủ tuổi nhập ngũ
- ການສະແດງ — buổi biểu diễn
- ກຳລັງເປັນ — đang trở thành
- ໄປຖາມເອົາ — đến hỏi lấy, đi đòi (sách ghi: dùng ຖາມ «hỏi» chứ không dùng ຂໍ «xin» vì đây là đòi món tiền người ta còn nợ)
- ວົງດົນຕີ — ban nhạc
- ສະພາການຄ້າ — Hội đồng Thương mại
- ນາງຄຳພາ — cô ຄຳພາ (tên người)