Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 16. Khung 411–415: Đẩy xe giúp, áo lông thú, sông Mê Kông, nghỉ sinh con, tàu hoả — 10 / 19 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ສາຂາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chi lưu, nhánh sông
Giải thích: ສາຂາ — chi lưu, nhánh sông
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- không nỡ từ chối (sợ làm phật lòng)
Giải thích: ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້ — không nỡ từ chối (sợ làm phật lòng)
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ຍູ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đẩy
Giải thích: ຍູ້ — đẩy
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ອອກລູກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- sinh con
Giải thích: ອອກລູກ — sinh con
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ກໍເລີຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thế là, vì vậy
Giải thích: ກໍເລີຍ — thế là, vì vậy
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ຣົດໄຟ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tàu hoả
Giải thích: ຣົດໄຟ — tàu hoả
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ອະນຸຍາດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- sự cho phép
Giải thích: ອະນຸຍາດ — sự cho phép
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ແມ່ນ້ຳຂອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- sông Mê Kông
Giải thích: ແມ່ນ້ຳຂອງ — sông Mê Kông
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ບໍ່ຄ່ອຍມີ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- hầu như không có
Giải thích: ບໍ່ຄ່ອຍມີ — hầu như không có
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ນ້ຳງື່ມ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- sông Nậm Ngừm
Giải thích: ນ້ຳງື່ມ — sông Nậm Ngừm