Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 16. Khung 411–415: Đẩy xe giúp, áo lông thú, sông Mê Kông, nghỉ sinh con, tàu hoả — 12 / 19 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ກໍເລີຍ
- sự cho phép
- sinh con
- đẩy
- thế là, vì vậy
Đáp án: ກໍເລີຍ — thế là, vì vậy
Từ này nghĩa là gì? ລ້າໆ
- uổng phí, vô ích
- nhà ga, trạm
- sông Nậm Ngừm
- đẩy
Đáp án: ລ້າໆ — uổng phí, vô ích
Từ này nghĩa là gì? ບໍ່ຄ່ອຍມີ
- chi lưu, nhánh sông
- hầu như không có
- nhà ga, trạm
- sự cho phép
Đáp án: ບໍ່ຄ່ອຍມີ — hầu như không có
Từ này nghĩa là gì? ນ້ຳກະດິງ
- nhà ga, trạm
- sông Nậm Ca Đinh
- đẩy về nhà
- sự cho phép
Đáp án: ນ້ຳກະດິງ — sông Nậm Ca Đinh
Từ này nghĩa là gì? ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້
- đẩy về nhà
- tàu hoả
- không nỡ từ chối (sợ làm phật lòng)
- sông Nậm Ca Đinh
Đáp án: ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້ — không nỡ từ chối (sợ làm phật lòng)
Từ này nghĩa là gì? ຍູ້ມາໄວ້ບ້ານ
- sự cho phép
- nhà ga, trạm
- quần áo
- đẩy về nhà
Đáp án: ຍູ້ມາໄວ້ບ້ານ — đẩy về nhà
Từ này nghĩa là gì? ອອກລູກ
- hiện nay
- sinh con
- lông thú
- sông Nậm Ca Đinh
Đáp án: ອອກລູກ — sinh con
Từ này nghĩa là gì? ຂົນສັດ
- tàu hoả
- hiện nay
- lông thú
- nhà ga, trạm
Đáp án: ຂົນສັດ — lông thú
Từ này nghĩa là gì? ສາຂາ
- sông Nậm Ngừm
- chi lưu, nhánh sông
- sinh con
- sự cho phép
Đáp án: ສາຂາ — chi lưu, nhánh sông
Từ này nghĩa là gì? ຢູ່ກຳ
- đẩy
- hiện nay
- ở cữ (nghỉ ngơi sau khi sinh)
- hầu như không có
Đáp án: ຢູ່ກຳ — ở cữ (nghỉ ngơi sau khi sinh)
Từ này nghĩa là gì? ຣົດໄຟ
- ở cữ (nghỉ ngơi sau khi sinh)
- hiện nay
- tàu hoả
- nhà ga, trạm
Đáp án: ຣົດໄຟ — tàu hoả
Từ này nghĩa là gì? ແມ່ນ້ຳຂອງ
- hầu như không có
- nghỉ phép
- hiện nay
- sông Mê Kông
Đáp án: ແມ່ນ້ຳຂອງ — sông Mê Kông