Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 16. Khung 411–415: Đẩy xe giúp, áo lông thú, sông Mê Kông, nghỉ sinh con, tàu hoả — 10 / 19 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ລ້າໆ
ອະນຸຍາດ
ອອກລູກ
ຢູ່ກຳ
ສະຖານີ

Nhóm 2
ລາພັກ
ຂົນສັດ
ຣົດໄຟ
ສາຂາ
ແມ່ນ້ຳຂອງ