Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 17. Khung 416–420: Công viên, trẻ mồ côi, anh em ruột thịt, chờ hoà bình — 17 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ກະຊວງປະຊາສົງເຄາະ
Xem nghĩa
Bộ Phúc lợi xã hội
ກ່ຳພ້າ
Xem nghĩa
mồ côi
ລໍຄອຍສັນຕິພາບ
Xem nghĩa
chờ đợi hoà bình
ເບິ່ງແຍງ
Xem nghĩa
chăm sóc, trông nom
ງຽບດີ
Xem nghĩa
yên tĩnh dễ chịu
ອ່ານປຶ້ມ
Xem nghĩa
đọc sách
ສູນກາງ
Xem nghĩa
trung tâm
ຮັກແພງ
Xem nghĩa
thương yêu
ສວນສາທາຣະນະ
Xem nghĩa
công viên
ເຮັດຢູ່ທຳກິນ
Xem nghĩa
làm ăn sinh sống
ພີ່ນ້ອງ
Xem nghĩa
anh chị em, họ hàng
ການນຳ
Xem nghĩa
sự chỉ đạo
ເພື່ອ
Xem nghĩa
để (cho)
ຢ່າງສັນຕິ
Xem nghĩa
một cách hoà bình, yên ổn
ພາຍໃຕ້
Xem nghĩa
ở dưới
ຮ່ວມສາຍເລືອດດຽວກັນ
Xem nghĩa
cùng chung dòng máu
ລ້ຽງເດັກ
Xem nghĩa
nuôi dạy trẻ