Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 17. Khung 416–420: Công viên, trẻ mồ côi, anh em ruột thịt, chờ hoà bình — 17 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. mồ côi

    Xem chữ Lào

    ກ່ຳພ້າ

  2. chờ đợi hoà bình

    Xem chữ Lào

    ລໍຄອຍສັນຕິພາບ

  3. chăm sóc, trông nom

    Xem chữ Lào

    ເບິ່ງແຍງ

  4. sự chỉ đạo

    Xem chữ Lào

    ການນຳ

  5. Bộ Phúc lợi xã hội

    Xem chữ Lào

    ກະຊວງປະຊາສົງເຄາະ

  6. để (cho)

    Xem chữ Lào

    ເພື່ອ

  7. một cách hoà bình, yên ổn

    Xem chữ Lào

    ຢ່າງສັນຕິ

  8. yên tĩnh dễ chịu

    Xem chữ Lào

    ງຽບດີ

  9. thương yêu

    Xem chữ Lào

    ຮັກແພງ

  10. đọc sách

    Xem chữ Lào

    ອ່ານປຶ້ມ

  11. anh chị em, họ hàng

    Xem chữ Lào

    ພີ່ນ້ອງ

  12. trung tâm

    Xem chữ Lào

    ສູນກາງ

  13. nuôi dạy trẻ

    Xem chữ Lào

    ລ້ຽງເດັກ

  14. làm ăn sinh sống

    Xem chữ Lào

    ເຮັດຢູ່ທຳກິນ

  15. ở dưới

    Xem chữ Lào

    ພາຍໃຕ້

  16. cùng chung dòng máu

    Xem chữ Lào

    ຮ່ວມສາຍເລືອດດຽວກັນ

  17. công viên

    Xem chữ Lào

    ສວນສາທາຣະນະ