Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 17. Khung 416–420: Công viên, trẻ mồ côi, anh em ruột thịt, chờ hoà bình — 10 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ງຽບດີ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- yên tĩnh dễ chịu
Giải thích: ງຽບດີ — yên tĩnh dễ chịu
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ອ່ານປຶ້ມ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đọc sách
Giải thích: ອ່ານປຶ້ມ — đọc sách
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ກ່ຳພ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- mồ côi
Giải thích: ກ່ຳພ້າ — mồ côi
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ເບິ່ງແຍງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chăm sóc, trông nom
Giải thích: ເບິ່ງແຍງ — chăm sóc, trông nom
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ພີ່ນ້ອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- anh chị em, họ hàng
Giải thích: ພີ່ນ້ອງ — anh chị em, họ hàng
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ຮ່ວມສາຍເລືອດດຽວກັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cùng chung dòng máu
Giải thích: ຮ່ວມສາຍເລືອດດຽວກັນ — cùng chung dòng máu
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ການນຳ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- sự chỉ đạo
Giải thích: ການນຳ — sự chỉ đạo
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ເຮັດຢູ່ທຳກິນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- làm ăn sinh sống
Giải thích: ເຮັດຢູ່ທຳກິນ — làm ăn sinh sống
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ກະຊວງປະຊາສົງເຄາະ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Bộ Phúc lợi xã hội
Giải thích: ກະຊວງປະຊາສົງເຄາະ — Bộ Phúc lợi xã hội
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ຮັກແພງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thương yêu
Giải thích: ຮັກແພງ — thương yêu