Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 17. Khung 416–420: Công viên, trẻ mồ côi, anh em ruột thịt, chờ hoà bình — 12 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ເບິ່ງແຍງ

    1. anh chị em, họ hàng
    2. chăm sóc, trông nom
    3. mồ côi
    4. chờ đợi hoà bình

    Đáp án: ເບິ່ງແຍງ — chăm sóc, trông nom

  2. Từ này nghĩa là gì? ພີ່ນ້ອງ

    1. Bộ Phúc lợi xã hội
    2. anh chị em, họ hàng
    3. để (cho)
    4. nuôi dạy trẻ

    Đáp án: ພີ່ນ້ອງ — anh chị em, họ hàng

  3. Từ này nghĩa là gì? ຮ່ວມສາຍເລືອດດຽວກັນ

    1. một cách hoà bình, yên ổn
    2. nuôi dạy trẻ
    3. công viên
    4. cùng chung dòng máu

    Đáp án: ຮ່ວມສາຍເລືອດດຽວກັນ — cùng chung dòng máu

  4. Từ này nghĩa là gì? ອ່ານປຶ້ມ

    1. đọc sách
    2. chăm sóc, trông nom
    3. anh chị em, họ hàng
    4. làm ăn sinh sống

    Đáp án: ອ່ານປຶ້ມ — đọc sách

  5. Từ này nghĩa là gì? ຮັກແພງ

    1. để (cho)
    2. thương yêu
    3. mồ côi
    4. Bộ Phúc lợi xã hội

    Đáp án: ຮັກແພງ — thương yêu

  6. Từ này nghĩa là gì? ລ້ຽງເດັກ

    1. nuôi dạy trẻ
    2. chăm sóc, trông nom
    3. để (cho)
    4. làm ăn sinh sống

    Đáp án: ລ້ຽງເດັກ — nuôi dạy trẻ

  7. Từ này nghĩa là gì? ສູນກາງ

    1. chờ đợi hoà bình
    2. nuôi dạy trẻ
    3. cùng chung dòng máu
    4. trung tâm

    Đáp án: ສູນກາງ — trung tâm

  8. Từ này nghĩa là gì? ຢ່າງສັນຕິ

    1. ở dưới
    2. chờ đợi hoà bình
    3. một cách hoà bình, yên ổn
    4. công viên

    Đáp án: ຢ່າງສັນຕິ — một cách hoà bình, yên ổn

  9. Từ này nghĩa là gì? ກ່ຳພ້າ

    1. chăm sóc, trông nom
    2. Bộ Phúc lợi xã hội
    3. mồ côi
    4. nuôi dạy trẻ

    Đáp án: ກ່ຳພ້າ — mồ côi

  10. Từ này nghĩa là gì? ເຮັດຢູ່ທຳກິນ

    1. công viên
    2. làm ăn sinh sống
    3. anh chị em, họ hàng
    4. Bộ Phúc lợi xã hội

    Đáp án: ເຮັດຢູ່ທຳກິນ — làm ăn sinh sống

  11. Từ này nghĩa là gì? ກະຊວງປະຊາສົງເຄາະ

    1. chăm sóc, trông nom
    2. Bộ Phúc lợi xã hội
    3. một cách hoà bình, yên ổn
    4. công viên

    Đáp án: ກະຊວງປະຊາສົງເຄາະ — Bộ Phúc lợi xã hội

  12. Từ này nghĩa là gì? ສວນສາທາຣະນະ

    1. làm ăn sinh sống
    2. sự chỉ đạo
    3. một cách hoà bình, yên ổn
    4. công viên

    Đáp án: ສວນສາທາຣະນະ — công viên