Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 17. Khung 416–420: Công viên, trẻ mồ côi, anh em ruột thịt, chờ hoà bình — 8 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ເບິ່ງແຍງ — chăm sóc, trông nom
  • ຮັກແພງ — thương yêu
  • ສວນສາທາຣະນະ — công viên
  • ເພື່ອ — để (cho)
  • ລ້ຽງເດັກ — nuôi dạy trẻ
  • ສູນກາງ — trung tâm
  • ກະຊວງປະຊາສົງເຄາະ — Bộ Phúc lợi xã hội
  • ຮ່ວມສາຍເລືອດດຽວກັນ — cùng chung dòng máu