Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 18. Khung 421–425: Món láp, toà xử án, lời bào chữa, bán hạ giá, người Khom — 20 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ເສັຽປຽບ
Xem nghĩa
chịu thiệt thòi
ກຳລັງໃຈ
Xem nghĩa
sự động viên, tinh thần
ປະກາດ
Xem nghĩa
thông báo, công bố
ສຳລັບ
Xem nghĩa
cho, dành cho
ພວກຂອມ
Xem nghĩa
người Khom
ຈຳຄຸກ
Xem nghĩa
bỏ tù
ອາສັຍຢູ່
Xem nghĩa
sinh sống ở
ຕັດສິນ
Xem nghĩa
quyết định, phán quyết
ລາບ
Xem nghĩa
món láp (thịt bò trộn gia vị)
ດິນແດນ
Xem nghĩa
lãnh thổ, vùng đất
ຂອງນີ້
Xem nghĩa
hàng này
ຊີ້ນງົວ
Xem nghĩa
thịt bò
ເທົ່ານັ້ນ
Xem nghĩa
mà thôi, chỉ
ແກງ
Xem nghĩa
canh
ນັກໂທດ
Xem nghĩa
người tù, phạm nhân
ສົມຮູ້ຮ່ວມຄິດ
Xem nghĩa
thông đồng, cộng tác với
ສານ
Xem nghĩa
toà án
ຂາຍບໍ່ອອກ
Xem nghĩa
bán không chạy
ຍັງ... ນຳອີກ
Xem nghĩa
còn … nữa
ສັດຕູ
Xem nghĩa
kẻ thù