Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 18. Khung 421–425: Món láp, toà xử án, lời bào chữa, bán hạ giá, người Khom — 20 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. sự động viên, tinh thần

    Xem chữ Lào

    ກຳລັງໃຈ

  2. sinh sống ở

    Xem chữ Lào

    ອາສັຍຢູ່

  3. hiện nay

    Xem chữ Lào

    ໃນປັດຈຸບັນ

  4. lãnh thổ, vùng đất

    Xem chữ Lào

    ດິນແດນ

  5. chịu thiệt thòi

    Xem chữ Lào

    ເສັຽປຽບ

  6. gà nướng

    Xem chữ Lào

    ປີ້ງໄກ່

  7. thịt bò

    Xem chữ Lào

    ຊີ້ນງົວ

  8. thông báo, công bố

    Xem chữ Lào

    ປະກາດ

  9. trong vòng

    Xem chữ Lào

    ພາຍໃນ

  10. bữa tiệc

    Xem chữ Lào

    ການກິນລ້ຽງກັນ

  11. canh

    Xem chữ Lào

    ແກງ

  12. bán không chạy

    Xem chữ Lào

    ຂາຍບໍ່ອອກ

  13. ngoài ra

    Xem chữ Lào

    ນອກຈາກນັ້ນ

  14. thường hay

    Xem chữ Lào

    ຍ່ອມມັກ

  15. thông đồng, cộng tác với

    Xem chữ Lào

    ສົມຮູ້ຮ່ວມຄິດ

  16. chỉ, chỉ là

    Xem chữ Lào

    ພຽງແຕ່

  17. bỏ tù

    Xem chữ Lào

    ຈຳຄຸກ

  18. lời bào chữa, lời biện hộ

    Xem chữ Lào

    ຄຳແກ້ຕົວ

  19. cho, dành cho

    Xem chữ Lào

    ສຳລັບ

  20. quyết định, phán quyết

    Xem chữ Lào

    ຕັດສິນ