Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 18. Khung 421–425: Món láp, toà xử án, lời bào chữa, bán hạ giá, người Khom — 10 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ຄຳແກ້ຕົວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lời bào chữa, lời biện hộ

Giải thích: ຄຳແກ້ຕົວ — lời bào chữa, lời biện hộ

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ແກງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • canh

Giải thích: ແກງ — canh

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ເທົ່ານັ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mà thôi, chỉ

Giải thích: ເທົ່ານັ້ນ — mà thôi, chỉ

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ອາສັຍຢູ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sinh sống ở

Giải thích: ອາສັຍຢູ່ — sinh sống ở

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຂອງນີ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hàng này

Giải thích: ຂອງນີ້ — hàng này

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ສົມຮູ້ຮ່ວມຄິດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thông đồng, cộng tác với

Giải thích: ສົມຮູ້ຮ່ວມຄິດ — thông đồng, cộng tác với

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ນັກໂທດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • người tù, phạm nhân

Giải thích: ນັກໂທດ — người tù, phạm nhân

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ຂາຍບໍ່ອອກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bán không chạy

Giải thích: ຂາຍບໍ່ອອກ — bán không chạy

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ກຳລັງໃຈ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sự động viên, tinh thần

Giải thích: ກຳລັງໃຈ — sự động viên, tinh thần

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຍ່ອມມັກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thường hay

Giải thích: ຍ່ອມມັກ — thường hay