Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 18. Khung 421–425: Món láp, toà xử án, lời bào chữa, bán hạ giá, người Khom — 12 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ຍັງ... ນຳອີກ
- cho, dành cho
- thông đồng, cộng tác với
- lãnh thổ, vùng đất
- còn … nữa
Đáp án: ຍັງ... ນຳອີກ — còn … nữa
Từ này nghĩa là gì? ຍ່ອມມັກ
- thường hay
- toà án
- kẻ thù
- còn … nữa
Đáp án: ຍ່ອມມັກ — thường hay
Từ này nghĩa là gì? ປີ້ງໄກ່
- thông báo, công bố
- gà nướng
- thịt bò
- quyết định, phán quyết
Đáp án: ປີ້ງໄກ່ — gà nướng
Từ này nghĩa là gì? ສົມຮູ້ຮ່ວມຄິດ
- bán hạ giá
- thường hay
- thông đồng, cộng tác với
- canh
Đáp án: ສົມຮູ້ຮ່ວມຄິດ — thông đồng, cộng tác với
Từ này nghĩa là gì? ຕັດສິນ
- trong hai mươi năm
- quyết định, phán quyết
- người tù, phạm nhân
- chỉ, chỉ là
Đáp án: ຕັດສິນ — quyết định, phán quyết
Từ này nghĩa là gì? ເປັນເວລາຊາວປີ
- trong vòng
- trong hai mươi năm
- hàng này
- thông báo, công bố
Đáp án: ເປັນເວລາຊາວປີ — trong hai mươi năm
Từ này nghĩa là gì? ຂາຍເລ
- bán hạ giá
- gà nướng
- món láp (thịt bò trộn gia vị)
- chỉ, chỉ là
Đáp án: ຂາຍເລ — bán hạ giá
Từ này nghĩa là gì? ດິນແດນ
- gà nướng
- lãnh thổ, vùng đất
- canh
- ngoài ra
Đáp án: ດິນແດນ — lãnh thổ, vùng đất
Từ này nghĩa là gì? ຂາຍບໍ່ອອກ
- bán không chạy
- người Khom
- trong hai mươi năm
- thường hay
Đáp án: ຂາຍບໍ່ອອກ — bán không chạy
Từ này nghĩa là gì? ອາສັຍຢູ່
- sinh sống ở
- mà thôi, chỉ
- bỏ tù
- toà án
Đáp án: ອາສັຍຢູ່ — sinh sống ở
Từ này nghĩa là gì? ສຳລັບ
- bán không chạy
- quyết định, phán quyết
- cho, dành cho
- mà thôi, chỉ
Đáp án: ສຳລັບ — cho, dành cho
Từ này nghĩa là gì? ຊີ້ນງົວ
- còn … nữa
- thịt bò
- sự động viên, tinh thần
- lời bào chữa, lời biện hộ
Đáp án: ຊີ້ນງົວ — thịt bò