Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 19. Khung 426–430: Khai mạc kỳ họp, con rể, làm bộ hống hách, tục ngữ, đâm cột điện — 20 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ກ່າວໄວ້ວ່າ
Xem nghĩa
có câu nói rằng
ເອື້ອຍ
Xem nghĩa
chị gái
ຕອນເຊົ້າ
Xem nghĩa
buổi sáng
ມີຕາແຂງ
Xem nghĩa
có quyền thế
ບ່ອນ
Xem nghĩa
chỗ
ນ້ອງເຂີຍ
Xem nghĩa
em rể
ທ່າທາງ
Xem nghĩa
thái độ, điệu bộ
ລູກເຂີຍ
Xem nghĩa
con rể
ອ່ອນລົງ
Xem nghĩa
dịu xuống, mềm mỏng hơn
ໄຂປະຊຸມ
Xem nghĩa
khai mạc kỳ họp
ທຳທ່າຂິງຂັງ
Xem nghĩa
làm bộ hống hách
ສະພາ
Xem nghĩa
hội đồng, nghị viện
ເປັນທີ່ຄາດກັນວ່າ
Xem nghĩa
dự kiến rằng
ສຸພາສິດ
Xem nghĩa
tục ngữ
ພໍ
Xem nghĩa
ngay khi, khi
ເກົ່າ
Xem nghĩa
cũ
ຂອງຕົນ
Xem nghĩa
của mình
ດຳເນີນໄປ
Xem nghĩa
diễn ra, tiếp tục
ວັນດຽວກັນ
Xem nghĩa
cùng ngày
ເອີ້ນ
Xem nghĩa
gọi