Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 19. Khung 426–430: Khai mạc kỳ họp, con rể, làm bộ hống hách, tục ngữ, đâm cột điện — 20 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. buổi chiều tối

    Xem chữ Lào

    ຕອນແລງ

  2. chỗ

    Xem chữ Lào

    ບ່ອນ

  3. của mình

    Xem chữ Lào

    ຂອງຕົນ

  4. em rể

    Xem chữ Lào

    ນ້ອງເຂີຍ

  5. hội đồng, nghị viện

    Xem chữ Lào

    ສະພາ

  6. vết thương

    Xem chữ Lào

    ບາດເຈັບ

  7. thối, ôi thiu

    Xem chữ Lào

    ເນົ່າ

  8. cột điện

    Xem chữ Lào

    ເສົາໄຟຟ້າ

  9. làm bộ hống hách

    Xem chữ Lào

    ທຳທ່າຂິງຂັງ

  10. khai mạc kỳ họp

    Xem chữ Lào

    ໄຂປະຊຸມ

  11. đâm vào

    Xem chữ Lào

    ຕຳ

  12. có quyền thế

    Xem chữ Lào

    ມີຕາແຂງ

  13. gọi

    Xem chữ Lào

    ເອີ້ນ

  14. cùng ngày

    Xem chữ Lào

    ວັນດຽວກັນ

  15. cũ

    Xem chữ Lào

    ເກົ່າ

  16. quên

    Xem chữ Lào

    ລືມ

  17. buổi sáng

    Xem chữ Lào

    ຕອນເຊົ້າ

  18. ngài chủ tịch

    Xem chữ Lào

    ທ່ານປະທານ

  19. anh rể

    Xem chữ Lào

    ອ້າຍເຂີຍ

  20. thái độ, điệu bộ

    Xem chữ Lào

    ທ່າທາງ