Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 19. Khung 426–430: Khai mạc kỳ họp, con rể, làm bộ hống hách, tục ngữ, đâm cột điện — 10 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຈົນເຖິງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cho đến
Giải thích: ຈົນເຖິງ — cho đến
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຕຳ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đâm vào
Giải thích: ຕຳ — đâm vào
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ເອື້ອຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chị gái
Giải thích: ເອື້ອຍ — chị gái
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ທ່ານປະທານ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ngài chủ tịch
Giải thích: ທ່ານປະທານ — ngài chủ tịch
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ວັນດຽວກັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cùng ngày
Giải thích: ວັນດຽວກັນ — cùng ngày
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ດຳເນີນໄປ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- diễn ra, tiếp tục
Giải thích: ດຳເນີນໄປ — diễn ra, tiếp tục
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ເລົ່າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- kể
Giải thích: ເລົ່າ — kể
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ສະພາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- hội đồng, nghị viện
Giải thích: ສະພາ — hội đồng, nghị viện
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ເນົ່າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thối, ôi thiu
Giải thích: ເນົ່າ — thối, ôi thiu
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ຕອນເຊົ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- buổi sáng
Giải thích: ຕອນເຊົ້າ — buổi sáng