Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 19. Khung 426–430: Khai mạc kỳ họp, con rể, làm bộ hống hách, tục ngữ, đâm cột điện — 12 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ນ້ອງເຂີຍ

    1. dịu xuống, mềm mỏng hơn
    2. cử chỉ, hành vi
    3. em rể
    4. hội đồng, nghị viện

    Đáp án: ນ້ອງເຂີຍ — em rể

  2. Từ này nghĩa là gì? ສຸພາສິດ

    1. khai mạc kỳ họp
    2. chỗ
    3. tục ngữ
    4. cử chỉ, hành vi

    Đáp án: ສຸພາສິດ — tục ngữ

  3. Từ này nghĩa là gì? ຕຳ

    1. con rể
    2. đâm vào
    3. anh rể
    4. khai mạc kỳ họp

    Đáp án: ຕຳ — đâm vào

  4. Từ này nghĩa là gì? ອ້າຍເຂີຍ

    1. anh rể
    2. thái độ, điệu bộ
    3. đâm vào
    4. có quyền thế

    Đáp án: ອ້າຍເຂີຍ — anh rể

  5. Từ này nghĩa là gì? ບ່ອນ

    1. chỗ
    2. cho đến
    3. có quyền thế
    4. quên

    Đáp án: ບ່ອນ — chỗ

  6. Từ này nghĩa là gì? ສະພາ

    1. cử chỉ, hành vi
    2. hội đồng, nghị viện
    3. quên
    4. kể

    Đáp án: ສະພາ — hội đồng, nghị viện

  7. Từ này nghĩa là gì? ອ່ອນລົງ

    1. gọi
    2. dịu xuống, mềm mỏng hơn
    3. buổi sáng
    4. ngài chủ tịch

    Đáp án: ອ່ອນລົງ — dịu xuống, mềm mỏng hơn

  8. Từ này nghĩa là gì? ທຳທ່າຂິງຂັງ

    1. chị gái
    2. khai mạc kỳ họp
    3. làm bộ hống hách
    4. ngài chủ tịch

    Đáp án: ທຳທ່າຂິງຂັງ — làm bộ hống hách

  9. Từ này nghĩa là gì? ບາດເຈັບ

    1. vết thương
    2. buổi sáng
    3. cùng ngày
    4. chị gái

    Đáp án: ບາດເຈັບ — vết thương

  10. Từ này nghĩa là gì? ເອີ້ນ

    1. hội đồng, nghị viện
    2. dịu xuống, mềm mỏng hơn
    3. khai mạc kỳ họp
    4. gọi

    Đáp án: ເອີ້ນ — gọi

  11. Từ này nghĩa là gì? ກິຣິຍາ

    1. diễn ra, tiếp tục
    2. có câu nói rằng
    3. ngài chủ tịch
    4. cử chỉ, hành vi

    Đáp án: ກິຣິຍາ — cử chỉ, hành vi

  12. Từ này nghĩa là gì? ຕອນແລງ

    1. đâm vào
    2. gọi
    3. ngay khi, khi
    4. buổi chiều tối

    Đáp án: ຕອນແລງ — buổi chiều tối