Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 19. Khung 426–430: Khai mạc kỳ họp, con rể, làm bộ hống hách, tục ngữ, đâm cột điện — 8 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ບ່ອນ — chỗ
- ເນົ່າ — thối, ôi thiu
- ຂອງຕົນ — của mình
- ຕອນແລງ — buổi chiều tối
- ເອື້ອຍ — chị gái
- ເອີ້ນ — gọi
- ທ່າທາງ — thái độ, điệu bộ
- ຕອນເຊົ້າ — buổi sáng