Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 20. Khung 431–435: Ngân hàng, ngừng bắn, nắng gắt, hổ ăn bê, con lười học — 20 / 30 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ຄັນຊັ້ນ

    Xem nghĩa

    nếu vậy, vậy thì

  2. ເສັຽໃຈ

    Xem nghĩa

    buồn, lấy làm tiếc

  3. ທະນາຄານ

    Xem nghĩa

    ngân hàng

  4. ແຮງກ້າ

    Xem nghĩa

    gay gắt, rất mạnh

  5. ... ເບິ່ງດຸ

    Xem nghĩa

    … thử xem

  6. ການຢຸດຍິງ

    Xem nghĩa

    việc ngừng bắn

  7. ຮ່ຳຮຽນ

    Xem nghĩa

    học hành

  8. ຄືຊິຍັງບໍ່ທັນໄດ້ໄປ

    Xem nghĩa

    có lẽ vẫn chưa đi

  9. ເສືອໂຄ່ງ

    Xem nghĩa

    hổ lớn

  10. ແກ້ໄຂ

    Xem nghĩa

    sửa chữa, giải quyết

  11. ງົວນ້ອຍ

    Xem nghĩa

    con bê

  12. ແສງຕາເວັນ

    Xem nghĩa

    ánh nắng

  13. ພໍ່ບ້ານ

    Xem nghĩa

    trưởng bản

  14. ມື້ແລງນີ້

    Xem nghĩa

    chiều tối nay

  15. ມື້ວັນເສົາ

    Xem nghĩa

    ngày thứ bảy

  16. ຕ່າງປະເທດ

    Xem nghĩa

    nước ngoài

  17. ກັມມະການ

    Xem nghĩa

    phái đoàn, uỷ ban

  18. ປຶກສານຳ

    Xem nghĩa

    bàn với, hỏi ý kiến

  19. ຂໍລາພັກ

    Xem nghĩa

    xin nghỉ phép

  20. ສົ່ງ

    Xem nghĩa

    gửi, cử