Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 20. Khung 431–435: Ngân hàng, ngừng bắn, nắng gắt, hổ ăn bê, con lười học — 10 / 30 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ມື້ແລງນີ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chiều tối nay

Giải thích: ມື້ແລງນີ້ — chiều tối nay

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ພໍ່ບ້ານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trưởng bản

Giải thích: ພໍ່ບ້ານ — trưởng bản

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ສາຂາບ້ານສີໄຄ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chi nhánh bản ສີໄຄ

Giải thích: ສາຂາບ້ານສີໄຄ — chi nhánh bản ສີໄຄ

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຄືຊິຍັງບໍ່ທັນໄດ້ໄປ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • có lẽ vẫn chưa đi

Giải thích: ຄືຊິຍັງບໍ່ທັນໄດ້ໄປ — có lẽ vẫn chưa đi

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຄັນຊັ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nếu vậy, vậy thì

Giải thích: ຄັນຊັ້ນ — nếu vậy, vậy thì

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ປຶກສານຳ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bàn với, hỏi ý kiến

Giải thích: ປຶກສານຳ — bàn với, hỏi ý kiến

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ກວດກາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • kiểm tra, thanh tra

Giải thích: ກວດກາ — kiểm tra, thanh tra

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ແກ້ໄຂ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sửa chữa, giải quyết

Giải thích: ແກ້ໄຂ — sửa chữa, giải quyết

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ດັກຍິງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • phục kích bắn

Giải thích: ດັກຍິງ — phục kích bắn

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ກັມມະການ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • phái đoàn, uỷ ban

Giải thích: ກັມມະການ — phái đoàn, uỷ ban