Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 20. Khung 431–435: Ngân hàng, ngừng bắn, nắng gắt, hổ ăn bê, con lười học — 12 / 30 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ມື້ແລງນີ້

    1. có lẽ vẫn chưa đi
    2. ngày thứ bảy
    3. gửi, cử
    4. chiều tối nay

    Đáp án: ມື້ແລງນີ້ — chiều tối nay

  2. Từ này nghĩa là gì? ດັກຍິງ

    1. chi nhánh bản ສີໄຄ
    2. phục kích bắn
    3. sửa chữa, giải quyết
    4. gửi, cử

    Đáp án: ດັກຍິງ — phục kích bắn

  3. Từ này nghĩa là gì? ແສງຕາ

    1. kiểm tra, thanh tra
    2. … thử xem
    3. thị lực
    4. xin nghỉ phép

    Đáp án: ແສງຕາ — thị lực

  4. Từ này nghĩa là gì? ມື້ວັນເສົາ

    1. ngày thứ bảy
    2. có lẽ vẫn chưa đi
    3. trưởng bản
    4. cũng được

    Đáp án: ມື້ວັນເສົາ — ngày thứ bảy

  5. Từ này nghĩa là gì? ແນະນຳ

    1. sửa chữa, giải quyết
    2. nước ngoài
    3. cũng được
    4. khuyên, gợi ý

    Đáp án: ແນະນຳ — khuyên, gợi ý

  6. Từ này nghĩa là gì? ... ເບິ່ງດຸ

    1. việc ngừng bắn
    2. hổ lớn
    3. xin nghỉ phép
    4. … thử xem

    Đáp án: ... ເບິ່ງດຸ — … thử xem

  7. Từ này nghĩa là gì? ຄັນຊັ້ນ

    1. có lẽ vẫn chưa đi
    2. nước ngoài
    3. chiều tối nay
    4. nếu vậy, vậy thì

    Đáp án: ຄັນຊັ້ນ — nếu vậy, vậy thì

  8. Từ này nghĩa là gì? ກວດກາ

    1. trưởng bản
    2. kiểm tra, thanh tra
    3. nước ngoài
    4. xin nghỉ phép

    Đáp án: ກວດກາ — kiểm tra, thanh tra

  9. Từ này nghĩa là gì? ສົນໃຈນຳ

    1. trưởng bản
    2. phá huỷ, làm hỏng
    3. kiểm tra, thanh tra
    4. quan tâm đến

    Đáp án: ສົນໃຈນຳ — quan tâm đến

  10. Từ này nghĩa là gì? ທະນາຄານ

    1. ngân hàng
    2. kiểm tra, thanh tra
    3. sửa chữa, giải quyết
    4. nếu vậy, vậy thì

    Đáp án: ທະນາຄານ — ngân hàng

  11. Từ này nghĩa là gì? ຢ່າງໃດ

    1. thế nào
    2. khuyên, gợi ý
    3. kiểm tra, thanh tra
    4. thị lực

    Đáp án: ຢ່າງໃດ — thế nào

  12. Từ này nghĩa là gì? ເສັຽໃຈ

    1. phái đoàn, uỷ ban
    2. buồn, lấy làm tiếc
    3. việc ngừng bắn
    4. … thử xem

    Đáp án: ເສັຽໃຈ — buồn, lấy làm tiếc