Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 21. Khung 467–471: Đánh giày, cãi nhau, say rượu lái xe, mượn đồ, vấn đề chủng tộc — 20 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຊັກຊ້າ
Xem nghĩa
chậm trễ
ທຸກຍາກ
Xem nghĩa
nghèo khó
ເຈົ້າຂອງ
Xem nghĩa
chủ (của đồ vật)
ຂອງຕົນ
Xem nghĩa
của mình
ກຸ່ມ
Xem nghĩa
nhóm
ແກ້ປັນຫາ
Xem nghĩa
giải quyết vấn đề
ຢ່າງສົມບູນ
Xem nghĩa
đầy đủ, trọn vẹn
ຜິວພັນ
Xem nghĩa
chủng tộc
ຜົນເສັຽຫາຍ
Xem nghĩa
hậu quả tai hại
ກຳລັງ... ຢູ່
Xem nghĩa
đang …
ຖືກຫາ
Xem nghĩa
được tìm kiếm
ນຳໄປຄືນ
Xem nghĩa
đem trả lại
ຜິດຣະບຽບ
Xem nghĩa
vi phạm quy định
ຢ່າງບໍ່ລົດລະ
Xem nghĩa
không ngừng, không ngơi nghỉ
ເຄື່ອງໃຊ້
Xem nghĩa
đồ dùng
ວິທີທາງ
Xem nghĩa
cách thức, phương cách
ຍ່ອມ
Xem nghĩa
thường, ắt
ຕັດຜົມ
Xem nghĩa
cắt tóc
ຊ່ອງທາງ
Xem nghĩa
cách, đường lối
ບົວຣະບັດ
Xem nghĩa
giữ gìn, chăm sóc