Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 21. Khung 467–471: Đánh giày, cãi nhau, say rượu lái xe, mượn đồ, vấn đề chủng tộc — 20 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. khác nhau, các

    Xem chữ Lào

    ຕ່າງ

  2. chịu trách nhiệm

    Xem chữ Lào

    ຮັບຜິດຊອບ

  3. người da đen

    Xem chữ Lào

    ພວກຜິວດຳ

  4. giải quyết

    Xem chữ Lào

    ແກ້ໄຂ

  5. chóng mặt, say

    Xem chữ Lào

    ມຶນເມົາ

  6. quyền, quyền lợi

    Xem chữ Lào

    ສິດ

  7. trông giữ

    Xem chữ Lào

    ຮັກສາ

  8. cãi nhau

    Xem chữ Lào

    ຜິດຖຽງກັນ

  9. về mặt, trong lĩnh vực …

    Xem chữ Lào

    ທາງດ້ານ

  10. chậm trễ

    Xem chữ Lào

    ຊັກຊ້າ

  11. giữ gìn, chăm sóc

    Xem chữ Lào

    ບົວຣະບັດ

  12. của mình

    Xem chữ Lào

    ຂອງຕົນ

  13. (họ) cùng nhau, đều

    Xem chữ Lào

    ພາກັນ

  14. nhóm

    Xem chữ Lào

    ກຸ່ມ

  15. giao thông

    Xem chữ Lào

    ຈະຣາຈອນ

  16. quán ăn, nhà hàng

    Xem chữ Lào

    ຮ້ານອາຫານ

  17. không ngừng, không ngơi nghỉ

    Xem chữ Lào

    ຢ່າງບໍ່ລົດລະ

  18. đầy đủ, trọn vẹn

    Xem chữ Lào

    ຢ່າງສົມບູນ

  19. cách, đường lối

    Xem chữ Lào

    ຊ່ອງທາງ

  20. Hoa Kỳ

    Xem chữ Lào

    ສະຫະຣັດ