Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 21. Khung 467–471: Đánh giày, cãi nhau, say rượu lái xe, mượn đồ, vấn đề chủng tộc — 10 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ຂອງຕົນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • của mình

Giải thích: ຂອງຕົນ — của mình

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ເຈົ້າຂອງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chủ (của đồ vật)

Giải thích: ເຈົ້າຂອງ — chủ (của đồ vật)

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ວິທີທາງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cách thức, phương cách

Giải thích: ວິທີທາງ — cách thức, phương cách

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ບາງບ່ອນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • một số nơi

Giải thích: ບາງບ່ອນ — một số nơi

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຈະຣາຈອນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • giao thông

Giải thích: ຈະຣາຈອນ — giao thông

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ທຸກຍາກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nghèo khó

Giải thích: ທຸກຍາກ — nghèo khó

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຕ່າງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • khác nhau, các

Giải thích: ຕ່າງ — khác nhau, các

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ພວກຜິວດຳ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • người da đen

Giải thích: ພວກຜິວດຳ — người da đen

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ຜິວພັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chủng tộc

Giải thích: ຜິວພັນ — chủng tộc

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຮັກສາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trông giữ

Giải thích: ຮັກສາ — trông giữ