Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 21. Khung 467–471: Đánh giày, cãi nhau, say rượu lái xe, mượn đồ, vấn đề chủng tộc — 12 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ອາການ
- một số nơi
- tình trạng, triệu chứng
- cãi nhau
- cách thức, phương cách
Đáp án: ອາການ — tình trạng, triệu chứng
Từ này nghĩa là gì? ເຈົ້າຂອງ
- được tìm kiếm
- chủ (của đồ vật)
- giao thông
- cách thức, phương cách
Đáp án: ເຈົ້າຂອງ — chủ (của đồ vật)
Từ này nghĩa là gì? ຂອງຕົນ
- thường, ắt
- đồ dùng
- trông giữ
- của mình
Đáp án: ຂອງຕົນ — của mình
Từ này nghĩa là gì? ສະຫະຣັດ
- cách thức, phương cách
- trông giữ
- giao thông
- Hoa Kỳ
Đáp án: ສະຫະຣັດ — Hoa Kỳ
Từ này nghĩa là gì? ສິດ
- giải quyết
- đang …
- đồ dùng
- quyền, quyền lợi
Đáp án: ສິດ — quyền, quyền lợi
Từ này nghĩa là gì? ຊ່ອງທາງ
- nghề nghiệp
- cách, đường lối
- nhóm
- chóng mặt, say
Đáp án: ຊ່ອງທາງ — cách, đường lối
Từ này nghĩa là gì? ອາຊີບ
- tình trạng, triệu chứng
- trông giữ
- nghề nghiệp
- hậu quả tai hại
Đáp án: ອາຊີບ — nghề nghiệp
Từ này nghĩa là gì? ຍ່ອມ
- vi phạm quy định
- cách, đường lối
- thường, ắt
- một số nơi
Đáp án: ຍ່ອມ — thường, ắt
Từ này nghĩa là gì? ພາກັນ
- (họ) cùng nhau, đều
- tình trạng, triệu chứng
- cắt tóc
- trông giữ
Đáp án: ພາກັນ — (họ) cùng nhau, đều
Từ này nghĩa là gì? ເຄື່ອງໃຊ້
- đồ dùng
- khác nhau, các
- chủng tộc
- đang …
Đáp án: ເຄື່ອງໃຊ້ — đồ dùng
Từ này nghĩa là gì? ຜິດຣະບຽບ
- chịu trách nhiệm
- được tìm kiếm
- của mình
- vi phạm quy định
Đáp án: ຜິດຣະບຽບ — vi phạm quy định
Từ này nghĩa là gì? ຊັກຊ້າ
- của mình
- cắt tóc
- chậm trễ
- nhóm
Đáp án: ຊັກຊ້າ — chậm trễ