Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 21. Khung 467–471: Đánh giày, cãi nhau, say rượu lái xe, mượn đồ, vấn đề chủng tộc — 8 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ສິດ — quyền, quyền lợi
- ພວກຜິວດຳ — người da đen
- ສະຫະຣັດ — Hoa Kỳ
- ອາການ — tình trạng, triệu chứng
- ຮັບຜິດຊອບ — chịu trách nhiệm
- ກຳລັງ... ຢູ່ — đang …
- ຢ່າງບໍ່ລົດລະ — không ngừng, không ngơi nghỉ
- ຍ່ອມ — thường, ắt