Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 22. Khung 472–477: Thờ thần linh, báo trước khi đi, giữ hàng, bản đồ, cắt tóc, gửi tiền ngân hàng — 20 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ເອົາ... ໄດ້

    Xem nghĩa

    lấy … được

  2. ນາງໄມ້

    Xem nghĩa

    nữ thần cây

  3. ຕ່າງໆ

    Xem nghĩa

    các loại, khác nhau

  4. ນັບຖື

    Xem nghĩa

    thờ cúng, tôn kính

  5. ເປີດເຜີຍ

    Xem nghĩa

    tiết lộ

  6. ຄັນ

    Xem nghĩa

    nếu

  7. ພາໃຫ້

    Xem nghĩa

    dẫn đến, gây ra

  8. ເຂົາເຈົ້າ

    Xem nghĩa

    họ

  9. ເກັບຮັກສາ... ໄວ້

    Xem nghĩa

    cất giữ

  10. ຕິດຕົວ

    Xem nghĩa

    mang theo người

  11. ຊັກຖາມ

    Xem nghĩa

    tra hỏi, thẩm vấn

  12. ແຜນທີ່

    Xem nghĩa

    bản đồ

  13. ຜີສາງ

    Xem nghĩa

    ma, thần linh

  14. ສົມຮູ້ຮ່ວມຄິດ

    Xem nghĩa

    đồng mưu, thông đồng

  15. ທາງການບົ່ງໄວ້

    Xem nghĩa

    do nhà nước quy định

  16. ຄວນ

    Xem nghĩa

    nên

  17. ການລັກການຂະໂມຍ

    Xem nghĩa

    nạn trộm cắp

  18. ແລ້ວແຕ່

    Xem nghĩa

    tuỳ, còn tuỳ

  19. ມີດແຖ

    Xem nghĩa

    dao cạo

  20. ດອກເບັ້ຽ

    Xem nghĩa

    tiền lãi