Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 22. Khung 472–477: Thờ thần linh, báo trước khi đi, giữ hàng, bản đồ, cắt tóc, gửi tiền ngân hàng — 20 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ເອົາ... ໄດ້
Xem nghĩa
lấy … được
ນາງໄມ້
Xem nghĩa
nữ thần cây
ຕ່າງໆ
Xem nghĩa
các loại, khác nhau
ນັບຖື
Xem nghĩa
thờ cúng, tôn kính
ເປີດເຜີຍ
Xem nghĩa
tiết lộ
ຄັນ
Xem nghĩa
nếu
ພາໃຫ້
Xem nghĩa
dẫn đến, gây ra
ເຂົາເຈົ້າ
Xem nghĩa
họ
ເກັບຮັກສາ... ໄວ້
Xem nghĩa
cất giữ
ຕິດຕົວ
Xem nghĩa
mang theo người
ຊັກຖາມ
Xem nghĩa
tra hỏi, thẩm vấn
ແຜນທີ່
Xem nghĩa
bản đồ
ຜີສາງ
Xem nghĩa
ma, thần linh
ສົມຮູ້ຮ່ວມຄິດ
Xem nghĩa
đồng mưu, thông đồng
ທາງການບົ່ງໄວ້
Xem nghĩa
do nhà nước quy định
ຄວນ
Xem nghĩa
nên
ການລັກການຂະໂມຍ
Xem nghĩa
nạn trộm cắp
ແລ້ວແຕ່
Xem nghĩa
tuỳ, còn tuỳ
ມີດແຖ
Xem nghĩa
dao cạo
ດອກເບັ້ຽ
Xem nghĩa
tiền lãi