Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 22. Khung 472–477: Thờ thần linh, báo trước khi đi, giữ hàng, bản đồ, cắt tóc, gửi tiền ngân hàng — 10 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ເຂົາເຈົ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • họ

Giải thích: ເຂົາເຈົ້າ — họ

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ເພື່ອຈະ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • để mà

Giải thích: ເພື່ອຈະ — để mà

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ເຂດທີ່ກັນດານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • vùng nguy hiểm

Giải thích: ເຂດທີ່ກັນດານ — vùng nguy hiểm

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ເປັນຈຳນວນມາກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • một số lượng lớn

Giải thích: ເປັນຈຳນວນມາກ — một số lượng lớn

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ພໍໃຈ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hài lòng

Giải thích: ພໍໃຈ — hài lòng

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ກົມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cục, vụ (cơ quan nhà nước)

Giải thích: ກົມ — cục, vụ (cơ quan nhà nước)

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຄັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nếu

Giải thích: ຄັນ — nếu

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ເມື່ອ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nếu, khi

Giải thích: ເມື່ອ — nếu, khi

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ແຜນທີ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bản đồ

Giải thích: ແຜນທີ່ — bản đồ

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຢູ່ເລື້ອຍໆ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thường xuyên

Giải thích: ຢູ່ເລື້ອຍໆ — thường xuyên