Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 22. Khung 472–477: Thờ thần linh, báo trước khi đi, giữ hàng, bản đồ, cắt tóc, gửi tiền ngân hàng — 8 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ເຊື່ອ — tin
  • ຄັນ — nếu
  • ເປັນຈຳນວນມາກ — một số lượng lớn
  • ແລ້ວແຕ່ — tuỳ, còn tuỳ
  • ພວກຕົນ — chính họ
  • ນາງໄມ້ — nữ thần cây
  • ປົກປັກຮັກສາ — phù hộ, che chở
  • ສິນຄ້າ — hàng hoá