Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 23. Khung 486–490: Báo cáo công việc, lệnh hành quân, chống giặc, sửa máy ảnh, thông báo tuyển quân — 20 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຢ່າງເຂັ້ມແຂງ
Xem nghĩa
kiên cường, quyết liệt
ສັດຕູ
Xem nghĩa
kẻ thù
ຮັບເອົາ
Xem nghĩa
tiếp nhận, tuyển
ສ້ອມແປງ
Xem nghĩa
sửa chữa
ຂ້ານ້ອຍ
Xem nghĩa
tôi (khi nói với cấp trên)
ບ້ານເກີດເມືອງນອນ
Xem nghĩa
quê hương
ຕາມແຜນການ
Xem nghĩa
theo kế hoạch
ຄຳສັ່ງ
Xem nghĩa
mệnh lệnh
ເປັນເວລາຫົກເດືອນເຕັມນັ້ນ
Xem nghĩa
suốt sáu tháng tròn
ຮ້ອຍເອກສອນ
Xem nghĩa
đại uý ສອນ (tên người)
ຂໍຖືເປັນກຽດ
Xem nghĩa
xin hân hạnh
ພາວະຄັບຂັນ
Xem nghĩa
tình thế nguy cấp
ສັ່ງໃຫ້
Xem nghĩa
ra lệnh
ລຸກຂຶ້ນ
Xem nghĩa
đứng lên, vùng dậy
ເຊີນ
Xem nghĩa
xin mời!
ມີສ່ວນກ່ຽວຂ້ອງ
Xem nghĩa
có liên quan
ສັນຕິພາບ
Xem nghĩa
hoà bình
ກົມສື່ສານ
Xem nghĩa
Cục Thông tin liên lạc (binh chủng thông tin)
ທຸກປະການ
Xem nghĩa
về mọi mặt
ກອງທັບແຫ່ງຊາດ
Xem nghĩa
Quân đội quốc gia