Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 23. Khung 486–490: Báo cáo công việc, lệnh hành quân, chống giặc, sửa máy ảnh, thông báo tuyển quân — 20 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. tôi (cách nói rất trang trọng, như trong bài phát biểu này)

    Xem chữ Lào

    ຂ້າພະເຈົ້າ

  2. chuẩn bị

    Xem chữ Lào

    ກຽມຕົວ

  3. ra lệnh

    Xem chữ Lào

    ສັ່ງໃຫ້

  4. đã tiến hành

    Xem chữ Lào

    ໄດ້ດຳເນີນມາ

  5. tiếp nhận, tuyển

    Xem chữ Lào

    ຮັບເອົາ

  6. vì vậy

    Xem chữ Lào

    ດັ່ງນັ້ນ

  7. kiên cường, quyết liệt

    Xem chữ Lào

    ຢ່າງເຂັ້ມແຂງ

  8. đạt kết quả tốt đẹp

    Xem chữ Lào

    ລຸລ່ວງໄປດ້ວຍດີ

  9. tình thế nguy cấp

    Xem chữ Lào

    ພາວະຄັບຂັນ

  10. tiếp theo

    Xem chữ Lào

    ຕໍ່ໄປ

  11. đánh đuổi … ra

    Xem chữ Lào

    ຂັບໄລ່... ອອກ

  12. hoà bình

    Xem chữ Lào

    ສັນຕິພາບ

  13. báo cáo

    Xem chữ Lào

    ລາຍງານ

  14. vào phục vụ, nhập ngũ

    Xem chữ Lào

    ເຂົ້າຮັບໃຊ້

  15. có liên quan

    Xem chữ Lào

    ມີສ່ວນກ່ຽວຂ້ອງ

  16. sự xâm lược

    Xem chữ Lào

    ການລຸກລານ

  17. sửa chữa

    Xem chữ Lào

    ສ້ອມແປງ

  18. đại tá ກິ (tên người)

    Xem chữ Lào

    ພັນເອກກິ

  19. phòng phụ trách huấn luyện

    Xem chữ Lào

    ຫ້ອງກຳກັບການອົບຮົມ

  20. xin hân hạnh

    Xem chữ Lào

    ຂໍຖືເປັນກຽດ