Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 23. Khung 486–490: Báo cáo công việc, lệnh hành quân, chống giặc, sửa máy ảnh, thông báo tuyển quân — 10 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຄຳສັ່ງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- mệnh lệnh
Giải thích: ຄຳສັ່ງ — mệnh lệnh
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ວຽກການ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- công việc
Giải thích: ວຽກການ — công việc
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ຂ້ານ້ອຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tôi (khi nói với cấp trên)
Giải thích: ຂ້ານ້ອຍ — tôi (khi nói với cấp trên)
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຄັນຖ້າຫາກວ່າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- trong trường hợp, nếu như
Giải thích: ຄັນຖ້າຫາກວ່າ — trong trường hợp, nếu như
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ການລຸກລານ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- sự xâm lược
Giải thích: ການລຸກລານ — sự xâm lược
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ບ້ານເກີດເມືອງນອນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- quê hương
Giải thích: ບ້ານເກີດເມືອງນອນ — quê hương
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ກອງທັບແຫ່ງຊາດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Quân đội quốc gia
Giải thích: ກອງທັບແຫ່ງຊາດ — Quân đội quốc gia
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ລໍຖ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chờ
Giải thích: ລໍຖ້າ — chờ
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ກ້ອງຖ່າຍຮູບ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- máy ảnh
Giải thích: ກ້ອງຖ່າຍຮູບ — máy ảnh
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ດັ່ງນັ້ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- vì vậy
Giải thích: ດັ່ງນັ້ນ — vì vậy