Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 23. Khung 486–490: Báo cáo công việc, lệnh hành quân, chống giặc, sửa máy ảnh, thông báo tuyển quân — 12 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ໄດ້ສຳເຣັດ
- Quân đội quốc gia
- bước
- xin hân hạnh
- đã thành công, hoàn thành
Đáp án: ໄດ້ສຳເຣັດ — đã thành công, hoàn thành
Từ này nghĩa là gì? ອອກປະຕິບັດງານ
- máy ảnh
- bắt đầu hành động, xuất quân
- hoà bình
- tiếp theo
Đáp án: ອອກປະຕິບັດງານ — bắt đầu hành động, xuất quân
Từ này nghĩa là gì? ຮ້ອຍເອກສອນ
- bắt đầu hành động, xuất quân
- tiếp theo
- đại uý ສອນ (tên người)
- hành quân ra, di chuyển ra
Đáp án: ຮ້ອຍເອກສອນ — đại uý ສອນ (tên người)
Từ này nghĩa là gì? ທຸກປະການ
- chống lại, kháng cự
- về mọi mặt
- đại uý ສອນ (tên người)
- quê hương
Đáp án: ທຸກປະການ — về mọi mặt
Từ này nghĩa là gì? ກ້ອງຖ່າຍຮູບ
- vì vậy
- hành quân ra, di chuyển ra
- đánh đuổi … ra
- máy ảnh
Đáp án: ກ້ອງຖ່າຍຮູບ — máy ảnh
Từ này nghĩa là gì? ຫ້ອງກຳກັບການອົບຮົມ
- có liên quan
- công việc
- tiếp theo
- phòng phụ trách huấn luyện
Đáp án: ຫ້ອງກຳກັບການອົບຮົມ — phòng phụ trách huấn luyện
Từ này nghĩa là gì? ຂ້ານ້ອຍ
- Quân đội quốc gia
- tôi (khi nói với cấp trên)
- theo kế hoạch
- đã thành công, hoàn thành
Đáp án: ຂ້ານ້ອຍ — tôi (khi nói với cấp trên)
Từ này nghĩa là gì? ຂໍຖືເປັນກຽດ
- có liên quan
- quan tâm đến
- Cục Thông tin liên lạc (binh chủng thông tin)
- xin hân hạnh
Đáp án: ຂໍຖືເປັນກຽດ — xin hân hạnh
Từ này nghĩa là gì? ຢ່າງເຂັ້ມແຂງ
- kiên cường, quyết liệt
- chuẩn bị
- máy ảnh
- phản đối
Đáp án: ຢ່າງເຂັ້ມແຂງ — kiên cường, quyết liệt
Từ này nghĩa là gì? ປະກາດ
- phòng phụ trách huấn luyện
- tôi (cách nói rất trang trọng, như trong bài phát biểu này)
- Cục Thông tin liên lạc (binh chủng thông tin)
- thông báo
Đáp án: ປະກາດ — thông báo
Từ này nghĩa là gì? ຂັບໄລ່... ອອກ
- tình thế nguy cấp
- chuẩn bị
- bị đe doạ
- đánh đuổi … ra
Đáp án: ຂັບໄລ່... ອອກ — đánh đuổi … ra
Từ này nghĩa là gì? ຄຳສັ່ງ
- suốt sáu tháng tròn
- báo cáo
- mệnh lệnh
- đánh đuổi … ra
Đáp án: ຄຳສັ່ງ — mệnh lệnh